N1Danh từ
保釈
ほしゃく
Nghĩa
- 1.tiền bảo lãnh
- 2.thả ra trên tiền bảo lãnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bail, releasing on bail
- Tiếng Việt
- tiền bảo lãnh, thả ra trên tiền bảo lãnh
- 日本語
- 保釈
- 한국어
- 보석
- 中文
- 保释
- Bahasa Indonesia
- uang jaminan, dibebaskan dengan jaminan
- ภาษาไทย
- ค่าประกัน, การปล่อยตัวประกัน
- Español
- fianza, liberación bajo fianza
- Français
- caution, libération sous caution
- Deutsch
- Kaution, Freilassung gegen Kaution
- Português
- fiança, libertação sob fiança
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.