Từ vựng
N1Danh từ

佳賓

かひん

Nghĩa

  • 1.khách tốt
  • 2.khách thú vị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
good guest, interesting guest
Tiếng Việt
khách tốt, khách thú vị
日本語
佳賓, 良いゲスト
한국어
좋은 손님, 흥미로운 손님
中文
好客, 有趣的客人
Bahasa Indonesia
tamu yang baik
ภาษาไทย
แขกดี
Español
buen invitado
Français
bon invité
Deutsch
guter Gast
Português
bom convidado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.