Từ vựng
N1Danh từ

併記

へいき

Nghĩa

  • 1.ghi chú cạnh nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
writing side by side, writing (down) together, writing (down) both
Tiếng Việt
ghi chú cạnh nhau
日本語
併記
한국어
병기
中文
并记
Bahasa Indonesia
menulis berdampingan
ภาษาไทย
การบันทึกร่วมกัน
Español
escribir juntos
Français
écriture conjointe
Deutsch
nebeneinander schreiben
Português
escrita conjunta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.