Từ vựng
N1Danh từ

係累

けいるい

Nghĩa

  • 1.người phụ thuộc
  • 2.người thân phải nuôi dưỡng
  • 3.gánh nặng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dependents, family members that one has to support, encumbrances
Tiếng Việt
người phụ thuộc, người thân phải nuôi dưỡng, gánh nặng
日本語
依存者, 扶養家族, 負担
한국어
부양가족, 가족 구성원, 부담
中文
家属, 需要支持的家庭成员, 负担
Bahasa Indonesia
tanggungan
ภาษาไทย
สมาชิกในครอบครัวที่ต้องดูแล
Español
dependientes
Français
dépendants
Deutsch
Familienangehörige
Português
dependentes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.