N1Danh từ
凝り
しこり
Nghĩa
- 1.cứng cơ
- 2.cục bướu
- 3.sưng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- muscle stiffness (esp. in shoulders), lump (in tissue, esp. breast), swelling
- Tiếng Việt
- cứng cơ, cục bướu, sưng
- 日本語
- こり, しこり, 腫れ
- 한국어
- 근육 경직, 덩어리, 부기
- 中文
- 肌肉僵硬, 肿块, 肿胀
- Bahasa Indonesia
- kekakuan otot, benjolan
- ภาษาไทย
- อาการตึงของกล้ามเนื้อ, บวม
- Español
- rigidez muscular, bulto
- Français
- raideur musculaire, gonflement
- Deutsch
- Muskelsteifheit, Schwellung
- Português
- rigidez muscular, inchaço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.