N1Danh từ
側廊
そくろう
Nghĩa
- 1.hành lang bên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- aisle (of a church)
- Tiếng Việt
- hành lang bên
- 日本語
- 側廊
- 한국어
- 측면 회랑
- 中文
- 侧廊(教堂)
- Bahasa Indonesia
- nave samping (dari sebuah gereja)
- ภาษาไทย
- ทางเดินข้าง (ในโบสถ์)
- Español
- nave lateral (de una iglesia)
- Français
- nave latérale (dans une église)
- Deutsch
- Seitenschiff (einer Kirche)
- Português
- nave lateral (de uma igreja)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.