N1Danh từ
仲裁
ちゅうさい
Nghĩa
- 1.trọng tài
- 2.can thiệp
- 3.hòa giải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- arbitration, intercession, mediation
- Tiếng Việt
- trọng tài, can thiệp, hòa giải
- 日本語
- 仲裁
- 한국어
- 중재, 개입
- 中文
- 仲裁, 调解, 介入
- Bahasa Indonesia
- arbitrase, perantaraan, mediator
- ภาษาไทย
- การตัดสินใจ, การเจรจา, การไกล่เกลี่ย
- Español
- arbitraje, intercesión, mediación
- Français
- arbitrage, intercession, médiation
- Deutsch
- Schlichtung, Vermittlung, Medation
- Português
- arbítrio, intercessão, mediação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.