N1Danh từ
預り証
あずかりしょう
Nghĩa
- 1.mã giầy
- 2.biên nhận hành lý
- 3.biên nhận đồ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- claim check, baggage check, luggage check
- Tiếng Việt
- mã giầy, biên nhận hành lý, biên nhận đồ
- 日本語
- クレームチェック, 手荷物受取証, 荷物のチェック
- 한국어
- 물품 보관증, 수하물 체크, 짐 체크
- 中文
- 寄存凭证, 行李寄存, 行李检查
- Bahasa Indonesia
- tanda terima
- ภาษาไทย
- ใบรับฝาก
- Español
- resguardo
- Français
- reçu de dépôt
- Deutsch
- Abholschein
- Português
- comprovante de depósito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.