Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

預かる

あずかる

Nghĩa

  • 1.chăm sóc
  • 2.để tâm
  • 3.giữ gìn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to look after, to take care of, to keep
Tiếng Việt
chăm sóc, để tâm, giữ gìn
日本語
預かる
한국어
돌보다, 관리하다, 유지하다
中文
照顾, 照管, 保留
Bahasa Indonesia
merawat
ภาษาไทย
ดูแล
Español
cuidar de
Français
s'occuper de
Deutsch
sich kümmern um
Português
cuidar de

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.