N1Danh từ
預かり
あずかり
Nghĩa
- 1.dưới sự giám sát
- 2.dưới sự quản lý
- 3.trận đấu chưa quyết định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- under custody, under supervision, undecided match
- Tiếng Việt
- dưới sự giám sát, dưới sự quản lý, trận đấu chưa quyết định
- 日本語
- 預かり
- 한국어
- 보관 중, 감독 중, 미결정 매치
- 中文
- 保管中, 在监管下, 未决比赛
- Bahasa Indonesia
- di bawah pengawasan
- ภาษาไทย
- ภายใต้การดูแล
- Español
- bajo custodia
- Français
- sous garde
- Deutsch
- unter Aufsicht
- Português
- sob custódia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.