ruột, nội tạng, ruột
On'yomi (音読み)
- ゾウ
Kun'yomi (訓読み)
- はらわた
Về kanji này
Kanji「臓」có nghĩa chính là nội tạng hoặc cơ quan bên trong cơ thể. Từ này thường được dùng như danh từ khi chỉ các bộ phận bên trong. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm: 肝臓 (かんぞう) nghĩa là gan, 心臓 (しんぞう) nghĩa là tim và 腎臓 (じんぞう) nghĩa là thận. Những từ này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chức năng của các bộ phận quan trọng trong cơ thể. Lưu ý rằng「臓」thường không được dùng trong các động từ, mà chỉ xuất hiện trong các danh từ liên quan đến cơ quan nội tạng.
Câu ví dụ
臓器移植が必要だ。
Cần phải ghép nội tạng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- entrails, viscera, bowels
- Tiếng Việt
- ruột, nội tạng, ruột
- 日本語
- 臓器, 内臓, 腸
- 한국어
- 내장, 장기, 창자
- 中文
- 内脏, 脏器, 肠
- id
- usus
- th
- อวัยวะภายใน
- es
- entrañas
- fr
- viscères
- de
- Innereien
- pt
- entranhas
Từ ghép phổ biến
- 肝臓liver
- 心臓heart, guts, nerve
- 臓器internal organs, viscera
- 腎臓kidney
- 内臓internal organs, viscera
- 心臓病heart disease, heart trouble, cardiopathy
- 五臓the five viscera (liver, lungs, heart, kidney and spleen)
- 臓物entrails, giblets, tripe
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.