N1Danh từ
侵害
しんがい
Nghĩa
- 1.xâm phạm
- 2.vi phạm
- 3.xâm lấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- infringement, violation, invasion
- Tiếng Việt
- xâm phạm, vi phạm, xâm lấn
- 日本語
- 侵害, 違反, 侵入
- 한국어
- 침해, 위반, 침공
- 中文
- 侵害, 违反, 入侵
- Bahasa Indonesia
- pelanggaran
- ภาษาไทย
- การละเมิด
- Español
- infracción
- Français
- violation
- Deutsch
- Verletzung
- Português
- infracdição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.