N1Danh từ
件数
けんすう
Nghĩa
- 1.số lượng vụ việc
- 2.sự cố
- 3.hạng mục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- number of cases, incidents, items, messages, accounts, etc.
- Tiếng Việt
- số lượng vụ việc, sự cố, hạng mục
- 日本語
- 件数, ケース, 件
- 한국어
- 건수, 사건 수, 항목 수
- 中文
- 件数, 案例数量, 项数
- Bahasa Indonesia
- jumlah kasus, jumlah insiden
- ภาษาไทย
- จำนวนกรณี, จำนวนข้อความ
- Español
- número de casos, cantidad de casos
- Français
- nombre de cas, nombre d'incidents
- Deutsch
- Fallanzahl, Anzahl der Fälle
- Português
- número de casos, quantidade de casos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.