Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

倣う

ならう

Nghĩa

  • 1.bắt chước
  • 2.tuân theo
  • 3.sao chép

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to imitate, to follow, to copy
Tiếng Việt
bắt chước, tuân theo, sao chép
日本語
模倣する, 従う, コピーする
한국어
따르다, 모방하다, 복사하다
中文
模仿, 遵循, 复制
Bahasa Indonesia
meniru, mengikuti, menyalin
ภาษาไทย
เลียนแบบ, ตาม, คัดลอก
Español
imitar, seguir, copiar
Français
imiter, suivre, copier
Deutsch
nachahmen, folgen, kopieren
Português
imitar, seguir, copiar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.