N1Động từ nhóm 1
顰みに倣う
ひそみにならう
Nghĩa
- 1.bắt chước một cách ngớ ngẩn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to imitate ridiculously
- Tiếng Việt
- bắt chước một cách ngớ ngẩn
- 日本語
- 馬鹿らしく模倣する
- 한국어
- 우스꽝스럽게 모방하다
- 中文
- 滑稽模仿
- Bahasa Indonesia
- meniru secara konyol
- ภาษาไทย
- เลียนแบบอย่างขำขำ
- Español
- imitar ridículamente
- Français
- imiter ridiculement
- Deutsch
- lächerlich nachahmen
- Português
- imitar ridiculamente
Kanji được dùng
顰倣
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.