Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

伸びる

のびる

Nghĩa

  • 1.kéo dài
  • 2.mở rộng
  • 3.dãn ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to stretch, to extend, to lengthen
Tiếng Việt
kéo dài, mở rộng, dãn ra
日本語
伸びる
한국어
늘어나다
中文
伸展
Bahasa Indonesia
meregang, memperpanjang, memperluas
ภาษาไทย
ยืด, ขยาย, ยืดออก
Español
estirarse, extenderse, alargar
Français
étirer, étendre, allonger
Deutsch
dehnen, ausdehnen, verlängern
Português
esticar, expandir, alongar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.