N1Danh từ
企み
たくらみ
Nghĩa
- 1.âm mưu
- 2.kế hoạch
- 3.mánh khóe
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plot, scheme, trick
- Tiếng Việt
- âm mưu, kế hoạch, mánh khóe
- 日本語
- 企み, たくらみ, トリック
- 한국어
- 모략, 계획, 속임수
- 中文
- 阴谋, 计划, 把戏
- Bahasa Indonesia
- plot
- ภาษาไทย
- การวางแผน
- Español
- trama
- Français
- intrigue
- Deutsch
- Plot
- Português
- enredo
Kanji được dùng
Từ liên quan
企画
きかく
lập kế hoạch, kế hoạch
N1企業
きぎょう
doanh nghiệp, kinh doanh
N1経企庁
けいきちょう
Cơ quan Kế hoạch Kinh tế (1955-2001)
N1大企業
だいきぎょう
công ty lớn, doanh nghiệp lớn
N1中小企業
ちゅうしょうきぎょう
doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa
N1経済企画庁
けいざいきかくちょう
Cơ quan Kế hoạch Kinh tế (1955-2001)
N1企む
たくらむ
âm mưu, lập kế hoạch
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.