N1Danh từ
他に
ほかに
Nghĩa
- 1.khác
- 2.thêm vào đó
- 3.bên cạnh đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- else, in addition, besides
- Tiếng Việt
- khác, thêm vào đó, bên cạnh đó
- 日本語
- 他, 追加で, 他に
- 한국어
- 다른, 추가로, 그 외
- 中文
- 其他, 此外, 旁边
- Bahasa Indonesia
- lainnya
- ภาษาไทย
- อื่น ๆ
- Español
- además
- Français
- autre
- Deutsch
- anders
- Português
- outro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし他に恐怖や悼みも感じる。
Tuy nhiên, tôi cũng cảm thấy sợ hãi và đau buồn.
何か他にお手伝いできることはありますか?
Có điều gì khác tôi có thể giúp không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.