Từ vựng
N1Danh từ

釣り堀

つりぼり

Nghĩa

  • 1.ao cá
  • 2.ao câu cá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fish pond (artificially stocked), fishing pond
Tiếng Việt
ao cá, ao câu cá
日本語
釣り堀, 釣り用の池
한국어
낚시터, 낚시 연못
中文
钓鱼池, 钓鱼塘
Bahasa Indonesia
kolam ikan
ภาษาไทย
บ่อปลา
Español
presa de pesca
Français
étang de pêche
Deutsch
Fischteich
Português
pesqueiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.