Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

迎える

むかえる

Nghĩa

  • 1.ra ngoài gặp
  • 2.tiếp nhận
  • 3.chào đón

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to go out to meet, to receive, to welcome
Tiếng Việt
ra ngoài gặp, tiếp nhận, chào đón
日本語
出迎える, 受け入れる, 歓迎する
한국어
나가서 만나다, 받다, 환영하다
中文
出去迎接, 接收, 欢迎
Bahasa Indonesia
keluar untuk menemui
ภาษาไทย
ออกไปรับ
Español
salir a recibir
Français
sortir pour recevoir
Deutsch
ausgehen um zu empfangen
Português
sair para receber

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.