Từ vựng
N1Danh từ

誓約書

せいやくしょ

Nghĩa

  • 1.lời thề viết
  • 2.hợp đồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
written oath, covenant, pledge
Tiếng Việt
lời thề viết, hợp đồng
日本語
書面での誓約書, 約束
한국어
서면 서약서, 양해각서
中文
书面誓约, 契约, 承诺书
Bahasa Indonesia
sumpah tertulis
ภาษาไทย
สัญญาเป็นลายลักษณ์อักษร
Español
juramento escrito
Français
serment écrit
Deutsch
Schriftlicher Eid
Português
juramento escrito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.