N1Động từ nhóm 2
謁する
えっする
Nghĩa
- 1.gặp với cấp cao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to have an audience (with)
- Tiếng Việt
- gặp với cấp cao
- 日本語
- 謁見すること
- 한국어
- 면담하다
- 中文
- 会见
- Bahasa Indonesia
- memiliki audiensi
- ภาษาไทย
- การมีการประชุม
- Español
- tener audiencia
- Français
- avoir audience
- Deutsch
- eine Audienz haben
- Português
- ter audiência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.