Từ vựng
N1Danh từ

請謁

せいえつ

Nghĩa

  • 1.thỉnh cầu
  • 2.yêu cầu gặp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beseeching, requesting (an audience)
Tiếng Việt
thỉnh cầu, yêu cầu gặp
日本語
謁見を請うこと
한국어
청원, 면담 요청
中文
请求会见
Bahasa Indonesia
memohon audiensi
ภาษาไทย
การขอให้ไปฟัง
Español
suplicando
Français
demande d'audience
Deutsch
bitte um ein Publikum
Português
solicitação de audiência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.