N1Động từ nhóm 2
課する
かする
Nghĩa
- 1.đánh thuế
- 2.thu
- 3.giao nhiệm vụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to impose (a tax, fine, etc.), to levy, to assign (a task, duty, etc.)
- Tiếng Việt
- đánh thuế, thu, giao nhiệm vụ
- 日本語
- 課する, 課税する
- 한국어
- 부과하다, 과세하다, 임무를 부여하다
- 中文
- 征收(税款、罚款等), 征税, 分配(任务、责任等)
- Bahasa Indonesia
- mengenakan, memungut, menugaskan
- ภาษาไทย
- กำหนดภาษี, เรียกเก็บ, มอบหมาย
- Español
- imponer, cobrar, asignar
- Français
- imposer, lever, assigner
- Deutsch
- auferlegen, erheben, zuweisen
- Português
- impor, cobrar, atribuir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.