N1Danh từ
袋小路
ふくろこうじ
Nghĩa
- 1.hẻm cụt
- 2.đầu ngõ
- 3.ngõ cụt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- blind alley, cul-de-sac, dead end street
- Tiếng Việt
- hẻm cụt, đầu ngõ, ngõ cụt
- 日本語
- 袋小路, クル-de-sac, 行き止まり
- 한국어
- 막다른 길, 골목, 죽음의 길
- 中文
- 死胡同, 死巷, 死路
- Bahasa Indonesia
- gang sempit
- ภาษาไทย
- ถนนตัน
- Español
- callejón sin salida
- Français
- impasse
- Deutsch
- Sackgasse
- Português
- beco sem saída
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.