Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

褒める

ほめる

Nghĩa

  • 1.khen ngợi
  • 2.khen thưởng
  • 3.tán dương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to praise, to commend, to compliment
Tiếng Việt
khen ngợi, khen thưởng, tán dương
日本語
褒める, 称賛する, 喜ぶ
한국어
칭찬하다, 추천하다, 칭찬하다
中文
表扬, 赞美, 称赞
Bahasa Indonesia
memuji
ภาษาไทย
ชื่นชม
Español
alabar
Français
louer
Deutsch
loben
Português
elogiar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.