Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

虐げる

しいたげる

Nghĩa

  • 1.đàn áp
  • 2.b perseg

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to oppress, to persecute, to tyrannize
Tiếng Việt
đàn áp, b perseg
日本語
虐げる, 迫害する
한국어
억압하다, 박해하다
中文
压迫, 迫害
Bahasa Indonesia
menindas
ภาษาไทย
กดขี่
Español
opresar
Français
opprimer
Deutsch
unterdrücken
Português
oprimir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.