Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

薄める

うすめる

Nghĩa

  • 1.pha loãng
  • 2.làm loãng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to dilute, to water down, to thin
Tiếng Việt
pha loãng, làm loãng
日本語
薄める, 水で薄める
한국어
희석하다, 얇게 하다
中文
稀释, 弄薄
Bahasa Indonesia
mengencerkan
ภาษาไทย
เจือจาง
Español
diluir
Français
diluer
Deutsch
verdünnen
Português
diluir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.