N1Danh từ
腹膜炎
ふくまくえん
Nghĩa
- 1.viêm phúc mạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- peritonitis
- Tiếng Việt
- viêm phúc mạc
- 日本語
- 腹膜炎
- 한국어
- 복막염
- 中文
- 腹膜炎
- Bahasa Indonesia
- peritonitis
- ภาษาไทย
- อาการเยื่อบุช่องท้องอักเสบ
- Español
- peritonitis
- Français
- péritonite
- Deutsch
- Peritonitis
- Português
- peritonite
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.