vượt qua, đưa, truyền
On'yomi (音読み)
- ト
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- わた.る
- わた.す
- わたり
Về kanji này
Kanji 「渡」 mang nghĩa chính là "băng qua", "chuyển giao" hoặc "phà". Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ như trong từ 渡る (わたる) có nghĩa là "băng qua" hoặc 渡す (わたす) nghĩa là "đưa". Ngoài ra, còn có những từ ghép tiêu biểu như 渡辺 (わたなべ), là một họ phổ biến ở Nhật, và 渡航 (とこう), nghĩa là "hành trình biển". Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường liên quan đến việc di chuyển qua một cái gì đó, như qua sông hoặc trao đồ vật cho người khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
橋を渡って向こう岸に着いた。
Tôi đã đi qua cầu đến bờ bên kia.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cross, ferry, transmit
- Tiếng Việt
- vượt qua, đưa, truyền
- 日本語
- 渡る, 渡す, 渡り
- 한국어
- 건너다, 페리, 전달하다
- 中文
- 渡过, 渡船, 传送
- id
- menyeberang, feri, mentransmisikan
- th
- ข้าม, ข้ามเรือ, ส่งผ่าน
- es
- cruzar, transbordador, transmitir
- fr
- traverser, ferry, transmettre
- de
- überqueren, fähre, übertragen
- pt
- cruzar, balsa, transmitir
Từ ghép phổ biến
- 渡辺Watanabe (surname)
- 渡航sea voyage, travel by sea
- 渡すto hand over, to pass (something)
- 渡るto cross over
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.