Từ vựng
N2Động từ nhóm 1

渡す

わたす

Nghĩa

  • 1.đưa
  • 2.truyền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to hand over, to pass (something)
Tiếng Việt
đưa, truyền
日本語
渡す
한국어
건네다, 전달하다
中文
交给, 传递
Bahasa Indonesia
menyerahkan, melewatkan
ภาษาไทย
ส่งต่อ, ให้
Español
entregar, pasar
Français
remettre, passer
Deutsch
übergeben, weitergeben
Português
entregar, passar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.