Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

渡る

わたる

Nghĩa

  • 1.vượt qua

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to cross over
Tiếng Việt
vượt qua
日本語
渡る
한국어
건너다
中文
横渡
Bahasa Indonesia
menyeberang
ภาษาไทย
ข้าม
Español
cruzar
Français
traverser
Deutsch
überqueren
Português
atravessar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼女は静かに歩きながら、すべてが心に染み渡るように感じられた。

    Khi cô bước đi một cách nhẹ nhàng, cảm giác như mọi thứ đang thấm vào trái tim cô.

  • 桟橋を渡ると棟が見える。

    Khi băng qua cầu cảng, bạn có thể thấy tòa nhà.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.