N1Danh từ
ご飯
ごはん
Nghĩa
- 1.gạo đã nấu
- 2.bữa ăn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cooked rice, meal
- Tiếng Việt
- gạo đã nấu, bữa ăn
- 日本語
- ご飯, 食事
- 한국어
- 밥, 식사
- 中文
- 米饭, 餐
- Bahasa Indonesia
- nasi matang
- ภาษาไทย
- ข้าวสุก
- Español
- arroz cocido
- Français
- riz cuit
- Deutsch
- gekochter Reis
- Português
- arroz cozido
Kanji được dùng
Câu ví dụ
最後に、ご飯を炊きます。
Cuối cùng, tôi nấu cơm.
国の料理店で昼ご飯を食べました
Tôi đã ăn trưa tại nhà hàng quốc gia.
作業の後、みんなでお昼ご飯を食べます。
Sau công việc, tất cả chúng tôi ăn trưa cùng nhau.
お昼ご飯の時間ですよ。準備はできていますか?
Đã đến giờ ăn trưa rồi. Ông/bà đã sẵn sàng chưa?
じゃあ、私はご飯を炊くね。
Vậy thì, tôi sẽ nấu cơm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.