N1Danh từ
曖昧宿
あいまいやど
Nghĩa
- 1.nhà thổ giả dạng trà quán, nhà trọ, nhà hàng, v.v.
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brothel fronting as a tea house, inn, restaurant, etc.
- Tiếng Việt
- nhà thổ giả dạng trà quán, nhà trọ, nhà hàng, v.v.
- 日本語
- 茶屋、宿、レストランなどのふりをする売春宿
- 한국어
- 찻집, 여관, 음식점 등으로 위장한 매음집
- 中文
- 以茶馆、旅馆、餐厅等名义的妓院
- Bahasa Indonesia
- rumah bordil berpura-pura
- ภาษาไทย
- ซ่องที่ทำเป็นร้านชา
- Español
- burdel disfrazado de casa de té
- Français
- maison close déguisée en salon de thé
- Deutsch
- Haus mit Brothel-Geschäft
- Português
- bordel disfarçado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.