Từ vựng
N1Danh từ

曖昧

あいまい

Nghĩa

  • 1.mơ hồ
  • 2.không rõ ràng
  • 3.không chính xác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vague, ambiguous, unclear
Tiếng Việt
mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác
日本語
曖昧, あいまい
한국어
모호한, 애매한, 불분명한
中文
模糊, 含糊, 不清楚
Bahasa Indonesia
kabur
ภาษาไทย
คลุมเครือ
Español
vago
Français
vague
Deutsch
vage
Português
vaga

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 村での出来事に関する報告が曖昧だ

    Báo cáo về những sự kiện ở làng thì mơ hồ.

  • 特に今回の作品では、現実と幻想の境界が曖昧でしたね。

    Đặc biệt trong tác phẩm lần này, ranh giới giữa thực tế và ảo tưởng rất mờ nhạt.

  • その通りですね。しかし、独創性を測る基準は曖昧になりがちです。

    Đúng vậy. Tuy nhiên, tiêu chí để đo lường sự độc đáo thường mơ hồ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.