Từ vựng
N1Danh từ

搭乗率

とうじょうりつ

Nghĩa

  • 1.tỷ lệ hành khách
  • 2.tỷ lệ chiếm ghế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(passenger) load factor, seat occupancy
Tiếng Việt
tỷ lệ hành khách, tỷ lệ chiếm ghế
日本語
搭乗率, 座席占有率
한국어
탑승률, 좌석 점유율
中文
登机率, 座位占用率
Bahasa Indonesia
faktor muatan (penumpang), tingkat keterisian
ภาษาไทย
อัตราโหลด (ผู้โดยสาร), การใช้ที่นั่ง
Español
factor de carga (pasajero), ocupación de asientos
Français
taux de chargement (passager), occupation des sièges
Deutsch
(Passagier-) Auslastungsfaktor, Sitzbelegung
Português
fator de carga (passageiro), ocupação dos assentos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.