Từ vựng
N1Danh từ

序でに

ついでに

Nghĩa

  • 1.khi mà làm
  • 2.khi
  • 3.nhân dịp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
while (one is at it), when, on the occasion of
Tiếng Việt
khi mà làm, khi, nhân dịp
日本語
それをしている間に, その時, その機会に
한국어
그것을 하면서, 언제, 기회에
中文
顺便, 在此时, 借此机会
Bahasa Indonesia
selagi menjalani
ภาษาไทย
ในขณะที่ทำ
Español
mientras se hace
Français
pendant que l'on y est
Deutsch
während man bei der Sache ist
Português
enquanto se faz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.