Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

尽くす

つくす

Nghĩa

  • 1.sử dụng hết
  • 2.kiệt sức
  • 3.cạn kiệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to use up, to exhaust, to run out of
Tiếng Việt
sử dụng hết, kiệt sức, cạn kiệt
日本語
尽くす, 使い果たす, 使い切る
한국어
다 쓰다, 소진하다, 고갈시키다
中文
用尽, 耗尽, 耗光
Bahasa Indonesia
memakai habis, menyelesaikan, kehabisan
ภาษาไทย
ใช้ให้หมด, ใช้จนหมด, ใช้จนอหมด
Español
agotar, explotar, quedarse sin
Français
épuiser, utiliser jusqu'à la fin, manquer de
Deutsch
aufbrauchen, erschöpfen, ausgehen
Português
usar até o final, esgotar, ficar sem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.