Từ vựng
N1Danh từ

訴え

うったえ

Nghĩa

  • 1.kiện
  • 2.phàn nàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lawsuit, complaint
Tiếng Việt
kiện, phàn nàn
日本語
訴え, 訴訟
한국어
소송, 불만
中文
诉讼, 投诉
Bahasa Indonesia
gugatan
ภาษาไทย
ข้อร้องเรียน
Español
demanda
Français
plainte
Deutsch
Klage
Português
ação judicial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.