Từ vựng
N1Danh từ

哺乳瓶

ほにゅうびん

Nghĩa

  • 1.bình sữa
  • 2.bình nursing
  • 3.bình cho ăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
baby bottle, nursing bottle, feeding bottle
Tiếng Việt
bình sữa, bình nursing, bình cho ăn
日本語
哺乳瓶, 授乳瓶
한국어
젖병, 수유병, 급식병
中文
奶瓶, 哺乳瓶, 喂奶瓶
Bahasa Indonesia
botol susu, botol perawatan, botol menyusui
ภาษาไทย
ขวดนม, ขวดเลี้ยง, ขวดให้นม
Español
biberón, botella de lactancia, botella de alimentación
Français
biberon, bottle de nursing, bouteille de lait
Deutsch
Babyflasche, Stillflasche, Fütterungsflasche
Português
mamadeira, garrafa de amamentação, garrafa de alimentação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.