Từ vựng
N1Danh từ

乳幼児

にゅうようじ

Nghĩa

  • 1.trẻ sơ sinh và trẻ mẫu giáo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
babies and preschool children
Tiếng Việt
trẻ sơ sinh và trẻ mẫu giáo
日本語
乳幼児, 乳児と幼児
한국어
아기와 유아
中文
婴幼儿
Bahasa Indonesia
bayi
ภาษาไทย
ทารก
Español
bebés
Français
nourrissons
Deutsch
Säuglinge
Português
bebês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.