N1Danh từ
哺乳器
ほにゅうき
Nghĩa
- 1.bình của trẻ em
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- baby's bottle
- Tiếng Việt
- bình của trẻ em
- 日本語
- 赤ちゃんの瓶
- 한국어
- 아기의 병
- 中文
- 婴儿瓶
- Bahasa Indonesia
- botol bayi
- ภาษาไทย
- ขวดนมเด็ก
- Español
- botella para bebés
- Français
- biberon pour bébé
- Deutsch
- Babynahrung, Säuglingsflasche
- Português
- biberão de bebé
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.