Từ vựng
N1Danh từ

卑屈

ひくつ

Nghĩa

  • 1.nô lệ
  • 2.phục tùng
  • 3.khúm núm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
servile, subservient, obsequious
Tiếng Việt
nô lệ, phục tùng, khúm núm
日本語
卑屈な, 従属的な, おもねる
한국어
비굴한, 복종하는, 아부하는
中文
卑屈, 奴仆, 谄媚
Bahasa Indonesia
tunduk
ภาษาไทย
เป็นไส้ศึก
Español
servil, sumiso
Français
servile, soumis
Deutsch
unterwürfig, kriechend
Português
servil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.