N1Động từ nhóm 2
勧める
すすめる
Nghĩa
- 1.để khuyên
- 2.để tư vấn
- 3.để khuyến khích
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to recommend (someone to do), to advise, to encourage
- Tiếng Việt
- để khuyên, để tư vấn, để khuyến khích
- 日本語
- 勧める, 助言する, 奨励する
- 한국어
- 추천하다, 조언하다, 격려하다
- 中文
- 推荐某人(做), 建议, 鼓励
- Bahasa Indonesia
- merekomendasikan
- ภาษาไทย
- แนะนำ
- Español
- recomendar
- Français
- recommander
- Deutsch
- empfehlen
- Português
- recomendar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.