N1Động từ nhóm 2
努める
つとめる
Nghĩa
- 1.cố gắng (làm)
- 2.nỗ lực
- 3.cố hết sức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to endeavor (to do), to endeavour, to try hard
- Tiếng Việt
- cố gắng (làm), nỗ lực, cố hết sức
- 日本語
- 努める, 努力する, 頑張る
- 한국어
- 노력하다, 애쓰다, 노력하다
- 中文
- 努力(做), 竭尽所能, 尽力
- Bahasa Indonesia
- berusaha
- ภาษาไทย
- พยายาม
- Español
- esforzarse
- Français
- s'efforcer
- Deutsch
- strebend
- Português
- esforçar-se
Kanji được dùng
Câu ví dụ
悦びの日々を重ねるために努める。
Nỗ lực để tích lũy những ngày vui mừng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.