N1Động từ nhóm 2
兼ねる
かねる
Nghĩa
- 1.không thể
- 2.khó khăn
- 3.đảm nhiệm nhiều vai trò
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be unable to, to find difficult (unpleasant, awkward, painful) to do, to serve two or more functions or roles simultaneously
- Tiếng Việt
- không thể, khó khăn, đảm nhiệm nhiều vai trò
- 日本語
- できない, するのが難しい, 同時にいくつかの機能を果たす
- 한국어
- 할 수 없다, 하는 것이 어렵다, 동시에 여러 기능을 수행하다
- 中文
- 无法做, 难以做到, 同时兼具多种功能
- Bahasa Indonesia
- tidak mampu
- ภาษาไทย
- ไม่สามารถ
- Español
- incapaz
- Français
- incapable
- Deutsch
- unfähig
- Português
- incapaz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.