Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 幼lớp 6tần suất #7000Kanken cấp 5Kanji Jōyō (thường dụng)

trẻ con, non nớt

On'yomi (音読み)

  • ヨウ

Kun'yomi (訓読み)

  • おさな.い
  • いと.しい

Gợi nhớ

Hình ảnh đứa trẻ ngồi cạnh mẹ (子) đang hồn nhiên nói "あなた" mang lại cảm giác dễ thương và non nớt của tuổi thơ.

Về kanji này

Kanji「幼」có nghĩa là "trẻ con" hoặc "trẻ tuổi." Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến như 幼稚園 (ようちえん) nghĩa là "trường mẫu giáo," dùng để chỉ nơi trẻ nhỏ đi học trước khi vào tiểu học. Từ thứ hai là 幼児 (ようじ), nghĩa là "trẻ sơ sinh" hoặc "trẻ nhỏ," để chỉ những em bé còn nhỏ tuổi. Cuối cùng, từ 幼い (おさない) có nghĩa là "trẻ con" hoặc "còn nhỏ," thường dùng để miêu tả sự trẻ trung của một người. Khi dùng kanji này, bạn có thể nhận ra sự liên quan đến độ tuổi còn nhỏ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cấu tạo từ

あなた

Câu ví dụ

  • 彼はまだ幼い子供だ。

    Cậu ấy vẫn là một đứa trẻ nhỏ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
young, childish, infant
Tiếng Việt
trẻ con, non nớt
日本語
若い, 幼い
한국어
어린, 유치한, 유아
中文
年轻, 幼稚, 婴儿
id
muda, k childish, bayi
th
หนุ่ม, เด็ก, ทารก
es
joven, infantil, bebé
fr
jeune, enfantin, nourrisson
de
jung, kindisch, säugling
pt
jovem, infantil, bebe

Từ ghép phổ biến

  • 幼稚園ようちえんkindergarten
  • 幼児ようじinfant, toddler
  • 幼いおさないyoung, immature

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.