Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

伏せる

ふせる

Nghĩa

  • 1.đặt úp (cái gì)
  • 2.đặt quay ngược
  • 3.lật lại (mặt xuống)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to lay (something) face down, to place upside down, to turn over (face down)
Tiếng Việt
đặt úp (cái gì), đặt quay ngược, lật lại (mặt xuống)
日本語
伏せる, 反対に置く, 裏返す
한국어
엎드리다, 뒤집다, 얼굴을 아래로 향하게 하다
中文
翻转(某物), 反向放置, 翻倒(面朝下)
Bahasa Indonesia
mengalihkan
ภาษาไทย
กลับด้าน
Español
dar vuelta
Français
retourner
Deutsch
umdrehen
Português
virar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.