N1Danh từ
待ち伏せ
まちぶせ
Nghĩa
- 1.mai phục
- 2.nằm chờ mai phục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ambush, lying in wait for an ambush
- Tiếng Việt
- mai phục, nằm chờ mai phục
- 日本語
- 待ち伏せ, 待ち伏せすること
- 한국어
- 매복, 잠복
- 中文
- 伏击, 埋伏
- Bahasa Indonesia
- penyergapan
- ภาษาไทย
- การซุ่มโจมตี
- Español
- emboscada
- Français
- guet-apens
- Deutsch
- Hinterhalt
- Português
- emboscada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.