Từ vựng
N1Danh từ

伏兵

ふくへい

Nghĩa

  • 1.mai phục
  • 2.quân mai phục
  • 3.đối kháng bất ngờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ambush, troops in ambush, unexpected opposition
Tiếng Việt
mai phục, quân mai phục, đối kháng bất ngờ
日本語
伏兵, 伏せている兵士, 意外な抵抗
한국어
매복, 매복부대, 예상치 못한 반대
中文
伏兵, 埋伏的部队, 意外的对抗
Bahasa Indonesia
perangkap
ภาษาไทย
การซุ่มโจมตี
Español
emboscada
Français
embuscade
Deutsch
Hinterhalt
Português
emboscada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.